flowering ash

flowering ash

A flowering ash tree blooms with fragrant white flowers in a sunny garden.

Định nghĩa

Danh từ: "Flowering ash" tên gọi chung cho một số loài cây thuộc chi tần (Fraxinus), đặc điểm nổi bật hoa thơm màu trắng. Cụ thể, thuật ngữ này thường chỉ ba loài chính: 1. LoàiTây Nam Hoa Kỳ: Một loại cây bụi tần hoa trắng thơm (Fraxinus cuspidata). 2. Loài ở California: Một loại cây bụi tần California với hoa trắng ngà sặc sỡ (Fraxinus dipetala). 3. LoàiĐịa Trung Hải: Một loại tần nam Địa Trung Hải hoa trắng thơm mọc thành chùm dày cho nhựa manna (Fraxinus ornus).

dụ sử dụng
  • (Cây tần hoa trong vườn nhà tôi ra những bông hoa trắng đẹp vào mỗi mùa xuân.)
  • (Ở California, cây tần hoa một loại cây bụi phổ biến dùng làm cảnh.)
  • (Nhựa manna từ cây tần hoa Địa Trung Hải đã được sử dụng trong y học cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Flowering ash" có thể được dùng trong ngữ cảnh thực vật học để phân biệt các loài tần hoa nổi bật với các loài tần khác thường hoa nhỏ ít được chú ý.
  • Trong làm vườn, thuật ngữ này thường chỉ các giống cây cảnh hoa thơm, đặc biệt (manna ash) được trồngchâu Âu.
Biến thể từ gần giống
  • Manna ash (n): tên gọi khác của loài tần Địa Trung Hải (Fraxinus ornus), do loài này cho nhựa manna.
  • Fragrant ash (n): tên gọi chung cho các loài tần hoa thơm, tương tự "flowering ash".
Từ đồng nghĩa
  • Ornamental ash: tần cảnh (dùng để chỉ các loài tần trồng làm cảnh, bao gồm cả "flowering ash").
  • Manna tree: cây manna (chỉ loài Fraxinus ornus).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "flowering ash", nhưng có thể dùng: - To bloom into: nở hoa thành (dùng để miêu tả quá trình ra hoa của cây). - The flowering ash blooms into clusters of white flowers in late spring. (Cây tần hoa nở thành từng chùm hoa trắng vào cuối mùa xuân.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "flowering ash". Tuy nhiên, có thể liên hệ với: - To bear fruit: sinh trái (thành ngữ chỉ kết quả, nhưng trong ngữ cảnh thực vật, "flowering ash" ra hoa chứ không phải trái). - The flowering ash bears no fruit, only beautiful flowers. (Cây tần hoa không sinh trái, chỉ hoa đẹp.)